Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngước mắt" (1)
ngước mắt
Tiếng Anh
Động từlook up
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
The boy looked up at the sky.
Từ liên quan "ngước mắt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngước mắt" (1)
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
The boy looked up at the sky.
